Vieta po 2 rato
| Vt. | SNr. | | Pavardė | Lytis | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 | PR2 | PR3 | PR4 | PR5 | PR6 |
| 1 | 10 | | Trần Gia Nhật | | RBP | Royalchess Điện Biên Phủ | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | 7 | | Trần Trung Kiên | | RAT | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 3 | 12 | | Lê Minh Quân | | RTT | Royalchess Thành Thái | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 3 | | Lê Bảo Đức | | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | Phùng Minh Hoàng | | RDV | Royalchess Kinh Dương Vương | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | w | RQT | Royalchess Quang Trung | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | w | RAT | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 8 | 11 | | Trần Duy Phong | | RAT | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 9 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | | RLQ | Royalchess Lạc Long Quân | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 10 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | w | RAT | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 11 | 6 | | Lê Gia Khiêm | | RQT | Royalchess Quang Trung | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | w | RGV | Royalchess Phan Văn Trị | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Paaiškinimas:
Papildomas rodiklis 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Papildomas rodiklis 3: Number of games won (WON) (Gamepoints, Forfeited games count)
Papildomas rodiklis 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints, Forfeited games count)
Papildomas rodiklis 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
Papildomas rodiklis 6: Manually input (after Tie-Break matches)