Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM CĂN BẢNPaskutinis atnaujinimas20.09.2026 05:44:06, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
žaidėjo apžvalga RAT
| SNr. | | Pavardė | Fed. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Tšk. | Vt. | Grupė |
| 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Nhóm Căn bản |
| 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | Nhóm Căn bản |
| 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | Nhóm Căn bản |
| 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 4,5 | 4 | Nhóm Căn bản |
Paskutiniojo rato rezultatai RAT
| Rt. | Lent. | Nr. | | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | | Pavardė | Fed. | Nr. |
| 7 | 2 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | 0 - 1 | 3½ | | Trần Duy Phong | RAT | 11 |
| 7 | 6 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | 0 - 1 | 3 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 |
Žaidėjo savybės RAT
| Rt. | SNr. | | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Nguyễn Hoàng Hạ Anh 1988 RAT Rp:1182 Tšk. 0 |
| 1 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | w 0 | | 2 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | s 0 | | 3 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | w 0 | | 4 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | s 0 | | 5 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 4 | w 0 | | 6 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | s 0 | | 7 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | w 0 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân 1985 RAT Rp:2032 Tšk. 4 |
| 1 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | s 0 | | 2 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | w 1 | | 3 | 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 4,5 | s 1 | | 4 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | w 0 | | 5 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | s 1 | | 6 | 3 | | Lê Bảo Đức | RNS | 3,5 | w 0 | | 7 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | s 1 | | Trần Trung Kiên 1982 RAT Rp:2140 Tšk. 5 |
| 1 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | s 1 | | 2 | 3 | | Lê Bảo Đức | RNS | 3,5 | w 1 | | 3 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | s 0 | | 4 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | s 1 | | 5 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | w 1 | | 6 | 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 4,5 | s 1 | | 7 | 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 4,5 | w 0 | | Trần Duy Phong 1978 RAT Rp:2085 Tšk. 4,5 |
| 1 | 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 4,5 | s 0 | | 2 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | s 1 | | 3 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | w 0 | | 4 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 4 | s 1 | | 5 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | w 1 | | 6 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | w ½ | | 7 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | s 1 |
|
|
|
|