Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM CĂN BẢNSon güncelleme20.09.2026 05:44:06, Oluşturan/Son Yükleme: RoyalChess
için sporcu görünümü RDV
| Bşl.No. | | İsim | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Puan | Sıra | Grup |
| 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 4,5 | 3 | Nhóm Căn bản |
| 4 | | Nguyễn Bình Nguyên | RDV | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | Nhóm Sơ cấp |
| 5 | | Nguyễn Bình Phương | RDV | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | Nhóm Sơ cấp |
için son turun sonuçları RDV
| Tur | Masa | No. | | İsim | FED | Puan | Sonuç | Puan | | İsim | FED | No. |
| 7 | 4 | 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 3½ | 1 - 0 | 1 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 8 |
| 7 | 1 | 5 | | Nguyễn Bình Phương | RDV | | 0 - 1 | | | Nguyễn Hồ Minh Khôi | RHL | 3 |
| 7 | 4 | 4 | | Nguyễn Bình Nguyên | RDV | | 0 | | | Tur | | |
için sporcu detayları RDV
| Tur | Bşl.No. | | İsim | FED | Puan | Sonuç |
| Phùng Minh Hoàng 1984 RDV Rp:2083 Puan 4,5 |
| 1 | 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 4,5 | w 1 | | 2 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | s 0 | | 3 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 4 | w 1 | | 4 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | s 1 | | 5 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | s ½ | | 6 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | w 0 | | 7 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | w 1 | | Nguyễn Bình Nguyên 1973 RDV Rp:2098 Puan 4 |
| 1 | 5 | | Nguyễn Bình Phương | RDV | 1 | w 1 | | 2 | 6 | | Trần Phúc Quân | RPN | 1 | s 1 | | 3 | 7 | | Lê Nguyễn Nhã Trân | RNS | 3 | w 1 | | 4 | 1 | | Nguyễn Gia Khang | RHL | 5 | s 0 | | 5 | 2 | | Thái Bảo Khang | RPN | 2 | w 1 | | 6 | 3 | | Nguyễn Hồ Minh Khôi | RHL | 5 | s 0 | | 7 | - | | Tur | - | - | - 0 |
| Nguyễn Bình Phương 1972 RDV Rp:1700 Puan 1 |
| 1 | 4 | | Nguyễn Bình Nguyên | RDV | 4 | s 0 | | 2 | - | | Tur | - | - | - 0 |
| 3 | 6 | | Trần Phúc Quân | RPN | 1 | w 0 | | 4 | 7 | | Lê Nguyễn Nhã Trân | RNS | 3 | s 1 | | 5 | 1 | | Nguyễn Gia Khang | RHL | 5 | w 0 | | 6 | 2 | | Thái Bảo Khang | RPN | 2 | s 0 | | 7 | 3 | | Nguyễn Hồ Minh Khôi | RHL | 5 | w 0 |
|
|
|
|