Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM CĂN BẢNPaskutinis atnaujinimas20.09.2026 05:44:06, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
žaidėjo apžvalga RNS
| SNr. | | Pavardė | Fed. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Tšk. | Vt. | Grupė |
| 3 | | Lê Bảo Đức | RNS | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 3,5 | 8 | Nhóm Căn bản |
| 7 | | Lê Nguyễn Nhã Trân | RNS | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | Nhóm Sơ cấp |
Paskutiniojo rato rezultatai RNS
| Rt. | Lent. | Nr. | | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | | Pavardė | Fed. | Nr. |
| 7 | 1 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 5 | 1 - 0 | 3½ | | Lê Bảo Đức | RNS | 3 |
| 7 | 3 | 7 | | Lê Nguyễn Nhã Trân | RNS | | 1 - 0 | | | Nguyễn Gia Khang | RHL | 1 |
Žaidėjo savybės RNS
| Rt. | SNr. | | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Lê Bảo Đức 1986 RNS Rp:1981 Tšk. 3,5 |
| 1 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | w 1 | | 2 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | s 0 | | 3 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | w ½ | | 4 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | s 0 | | 5 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | w 1 | | 6 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | s 1 | | 7 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | s 0 | | Lê Nguyễn Nhã Trân 1970 RNS Rp:1974 Tšk. 3 |
| 1 | 2 | | Thái Bảo Khang | RPN | 2 | s 1 | | 2 | 3 | | Nguyễn Hồ Minh Khôi | RHL | 5 | w 0 | | 3 | 4 | | Nguyễn Bình Nguyên | RDV | 4 | s 0 | | 4 | 5 | | Nguyễn Bình Phương | RDV | 1 | w 0 | | 5 | 6 | | Trần Phúc Quân | RPN | 1 | s 1 | | 6 | - | | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 0 |
| 7 | 1 | | Nguyễn Gia Khang | RHL | 5 | w 1 |
|
|
|
|