Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM CĂN BẢNPaskutinis atnaujinimas20.09.2026 05:44:06, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
žaidėjo apžvalga RQT
| SNr. | | Pavardė | Fed. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Tšk. | Vt. | Grupė |
| 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | Nhóm Căn bản |
| 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 | Nhóm Căn bản |
Paskutiniojo rato rezultatai RQT
| Rt. | Lent. | Nr. | | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | | Pavardė | Fed. | Nr. |
| 7 | 3 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 3 | 1 - 0 | 3½ | | Lê Minh Quân | RTT | 12 |
| 7 | 5 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 2 | 1 - 0 | 3 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 6 |
Žaidėjo savybės RQT
| Rt. | SNr. | | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Trần Hoài Bảo Châu 1987 RQT Rp:2031 Tšk. 4 |
| 1 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | s 1 | | 2 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | w 0 | | 3 | 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 4,5 | s 0 | | 4 | 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 4,5 | w 0 | | 5 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | s 1 | | 6 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | w 1 | | 7 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | w 1 | | Lê Gia Khiêm 1983 RQT Rp:1932 Tšk. 3 |
| 1 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | s 0 | | 2 | 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 4,5 | w 0 | | 3 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | s 1 | | 4 | 3 | | Lê Bảo Đức | RNS | 3,5 | w 1 | | 5 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | w 0 | | 6 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | s 1 | | 7 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | s 0 |
|
|
|
|