Logged on: Gast
Servertime 01.10.2026 17:33:50
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
UZB
VIE
FontSize:11pt
ホーム
データベース
AUT選手権
写真集
FAQ
エントリー
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM CĂN BẢN
最終更新日20.09.2026 05:44:06, Creator/Last Upload: RoyalChess
の選手一覧表 RTN
番号
Name
国名
1
2
3
4
5
6
7
得点
ラング
部門
1
Trần Anh Huy
RTN
1
1
1
1
1
5
1
Nhóm Vỡ lòng
3
Lê Tiểu Long
RTN
1
0
0
1
1
3
3
Nhóm Vỡ lòng
4
Từ Khiết Minh
RTN
0
0
1
0
0
1
6
Nhóm Vỡ lòng
5
Vũ Nguyễn Thiện Nhân
RTN
1
1
0
1
0
3
2
Nhóm Vỡ lòng
の最終ラウンド結果 RTN
R
Bo.
番号
Name
国名
得点
結果
得点
Name
国名
番号
5
1
3
Lê Tiểu Long
RTN
1 - 0
Trương Thái Thịnh
RTT
6
5
2
4
Từ Khiết Minh
RTN
0 - 1
Vũ Lâm
RTT
2
5
3
5
Vũ Nguyễn Thiện Nhân
RTN
0 - 1
Trần Anh Huy
RTN
1
の選手詳細 RTN
R
番号
Name
国名
得点
結果
Trần Anh Huy 1969 RTN Rp:2766 得点 5
1
6
Trương Thái Thịnh
RTT
2
w 1
2
2
Vũ Lâm
RTT
1
w 1
3
3
Lê Tiểu Long
RTN
3
s 1
4
4
Từ Khiết Minh
RTN
1
w 1
5
5
Vũ Nguyễn Thiện Nhân
RTN
3
s 1
Lê Tiểu Long 1967 RTN Rp:2038 得点 3
1
4
Từ Khiết Minh
RTN
1
w 1
2
5
Vũ Nguyễn Thiện Nhân
RTN
3
s 0
3
1
Trần Anh Huy
RTN
5
w 0
4
2
Vũ Lâm
RTT
1
s 1
5
6
Trương Thái Thịnh
RTT
2
w 1
Từ Khiết Minh 1966 RTN Rp:1727 得点 1
1
3
Lê Tiểu Long
RTN
3
s 0
2
6
Trương Thái Thịnh
RTT
2
s 0
3
5
Vũ Nguyễn Thiện Nhân
RTN
3
w 1
4
1
Trần Anh Huy
RTN
5
s 0
5
2
Vũ Lâm
RTT
1
w 0
Vũ Nguyễn Thiện Nhân 1965 RTN Rp:2039 得点 3
1
2
Vũ Lâm
RTT
1
s 1
2
3
Lê Tiểu Long
RTN
3
w 1
3
4
Từ Khiết Minh
RTN
1
s 0
4
6
Trương Thái Thịnh
RTT
2
s 1
5
1
Trần Anh Huy
RTN
5
w 0
チェス大会結果サーバー
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 24.09.2026 09:32, Node S4
サイトポリシー