GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM CĂN BẢN

Liên đoànVietnam ( VIE )
Thời gian kiểm tra (Rapid)10m+5s
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình1983
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 05:44:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungNhóm Vỡ lòng, Nhóm Căn bản, Nhóm Sơ cấp
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiRAT, RBP, RDV, RGV, RHL, RLQ, RNS, RPN, RQT, RTN, RTT
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Nguyễn Hoàng Hạ AnhRAT 7w0 9b0 6w0 8b0 2w0 12b0 4w0012023,50300
2Trần Hoài Bảo ChâuRQT 8b1 10w0 5b0 11w0 1b1 9w1 12w146022,54320
3Lê Bảo ĐứcRNS 9w1 7b0 12w½ 6b0 8w1 4b1 10b03,580,525,53410
4Nguyễn Hoàng Nhã HânRAT 10b0 8w1 11b1 7w0 6b1 3w0 1b1450234430
5Phùng Minh HoàngRDV 11w1 12b0 2w1 9b1 10b½ 7w0 8w14,531274310
6Lê Gia KhiêmRQT 12b0 11w0 1b1 3w1 4w0 8b1 9b0310019,53420
7Trần Trung KiênRAT 1b1 3w1 10b0 4b1 12w1 5b1 11w0520265430
8Trần Ngọc Thiên KimRGV 2w0 4b0 9w0 1w1 3b0 6w0 5b01110221300
9Nguyễn Châu Triều LâmRLQ 3b0 1w1 8b1 5w0 11b0 2b0 6w139120,53410
10Trần Gia NhậtRBP 4w1 2b1 7w1 12b1 5w½ 11b½ 3w1610295320
11Trần Duy PhongRAT 5b0 6b1 4w0 2b1 9w1 10w½ 7b14,54029,54430
12Lê Minh QuânRTT 6w1 5w1 3b½ 10w0 7b0 1w1 2b03,570,5263300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)