Parit/Tulokset

1. Kierros
pö.NrFEDValkeaTulosMustaFEDNr
12RPNThái Bảo Khang0 - 1Lê Nguyễn Nhã TrânRNS7
23RHLNguyễn Hồ Minh Khôi1 - 0Trần Phúc QuânRPN6
34RDVNguyễn Bình Nguyên1 - 0Nguyễn Bình PhươngRDV5
41RHLNguyễn Gia Khang0vapaa-1
2. Kierros
pö.NrFEDValkeaTulosMustaFEDNr
16RPNTrần Phúc Quân0 - 1Nguyễn Bình NguyênRDV4
27RNSLê Nguyễn Nhã Trân0 - 1Nguyễn Hồ Minh KhôiRHL3
31RHLNguyễn Gia Khang1 - 0Thái Bảo KhangRPN2
45RDVNguyễn Bình Phương0vapaa-1
3. Kierros
pö.NrFEDValkeaTulosMustaFEDNr
13RHLNguyễn Hồ Minh Khôi0 - 1Nguyễn Gia KhangRHL1
24RDVNguyễn Bình Nguyên1 - 0Lê Nguyễn Nhã TrânRNS7
35RDVNguyễn Bình Phương0 - 1Trần Phúc QuânRPN6
42RPNThái Bảo Khang0vapaa-1
4. Kierros
pö.NrFEDValkeaTulosMustaFEDNr
17RNSLê Nguyễn Nhã Trân0 - 1Nguyễn Bình PhươngRDV5
21RHLNguyễn Gia Khang1 - 0Nguyễn Bình NguyênRDV4
32RPNThái Bảo Khang0 - 1Nguyễn Hồ Minh KhôiRHL3
46RPNTrần Phúc Quân0vapaa-1
5. Kierros
pö.NrFEDValkeaTulosMustaFEDNr
14RDVNguyễn Bình Nguyên1 - 0Thái Bảo KhangRPN2
25RDVNguyễn Bình Phương0 - 1Nguyễn Gia KhangRHL1
36RPNTrần Phúc Quân0 - 1Lê Nguyễn Nhã TrânRNS7
43RHLNguyễn Hồ Minh Khôi0vapaa-1
6. Kierros
pö.NrFEDValkeaTulosMustaFEDNr
11RHLNguyễn Gia Khang1 - 0Trần Phúc QuânRPN6
22RPNThái Bảo Khang1 - 0Nguyễn Bình PhươngRDV5
33RHLNguyễn Hồ Minh Khôi1 - 0Nguyễn Bình NguyênRDV4
47RNSLê Nguyễn Nhã Trân0vapaa-1
7. Kierros
pö.NrFEDValkeaTulosMustaFEDNr
15RDVNguyễn Bình Phương0 - 1Nguyễn Hồ Minh KhôiRHL3
26RPNTrần Phúc Quân0 - 1Thái Bảo KhangRPN2
37RNSLê Nguyễn Nhã Trân1 - 0Nguyễn Gia KhangRHL1
44RDVNguyễn Bình Nguyên0vapaa-1