注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM SƠ CẤP最后更新20.09.2026 05:30:56, 创建者/最新上传: RoyalChess
协会棋手浏览团队浏览 RAT
| SNo | | 姓名 | 协会 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 分 | 名次 | |
| 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Nhóm Căn bản |
| 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | Nhóm Căn bản |
| 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | Nhóm Căn bản |
| 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 4,5 | 4 | Nhóm Căn bản |
棋手详细资料
| Nguyễn Hoàng Hạ Anh 1988 RAT Rp:1182 得分 0 |
| 1 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 4 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 4 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 6 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 7 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| Nguyễn Hoàng Nhã Hân 1985 RAT Rp:2032 得分 4 |
| 1 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 4,5 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 4 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 6 | 3 | | Lê Bảo Đức | RNS | 3,5 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 7 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| Trần Trung Kiên 1982 RAT Rp:2140 得分 5 |
| 1 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 3 | | Lê Bảo Đức | RNS | 3,5 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 4 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 6 | 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 4,5 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 7 | 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 4,5 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| Trần Duy Phong 1978 RAT Rp:2085 得分 4,5 |
| 1 | 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 4,5 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 4 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 4 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 6 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | w ½ | Nhóm Căn bản |
| 7 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | s 1 | Nhóm Căn bản |
|
|
|
|