注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM SƠ CẤP最終更新日20.09.2026 05:30:56, Creator/Last Upload: RoyalChess
国別選手一覧表チーム一覧表 RDV
| 番号 | | Name | 国名 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 得点 | ラング | |
| 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 4,5 | 3 | Nhóm Căn bản |
| 4 | | Nguyễn Bình Nguyên | RDV | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | Nhóm Sơ cấp |
| 5 | | Nguyễn Bình Phương | RDV | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | Nhóm Sơ cấp |
選手詳細
| Phùng Minh Hoàng 1984 RDV Rp:2083 得点 4,5 |
| 1 | 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 4,5 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 4 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 4 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | s ½ | Nhóm Căn bản |
| 6 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 7 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| Nguyễn Bình Nguyên 1973 RDV Rp:2098 得点 4 |
| 1 | 5 | | Nguyễn Bình Phương | RDV | 1 | w 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 2 | 6 | | Trần Phúc Quân | RPN | 1 | s 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 3 | 7 | | Lê Nguyễn Nhã Trân | RNS | 3 | w 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 4 | 1 | | Nguyễn Gia Khang | RHL | 5 | s 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 5 | 2 | | Thái Bảo Khang | RPN | 2 | w 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 6 | 3 | | Nguyễn Hồ Minh Khôi | RHL | 5 | s 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 7 | - | | 不戦勝 | - | - | - 0 | Nhóm Sơ cấp |
| Nguyễn Bình Phương 1972 RDV Rp:1700 得点 1 |
| 1 | 4 | | Nguyễn Bình Nguyên | RDV | 4 | s 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 2 | - | | 不戦勝 | - | - | - 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 3 | 6 | | Trần Phúc Quân | RPN | 1 | w 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 4 | 7 | | Lê Nguyễn Nhã Trân | RNS | 3 | s 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 5 | 1 | | Nguyễn Gia Khang | RHL | 5 | w 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 6 | 2 | | Thái Bảo Khang | RPN | 2 | s 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 7 | 3 | | Nguyễn Hồ Minh Khôi | RHL | 5 | w 0 | Nhóm Sơ cấp |
|
|
|
|