Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM SƠ CẤPPaskutinis atnaujinimas20.09.2026 05:30:56, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
pasirinktos federacijos žaidėjo apžvalgaApžvalga pagal komandą RNS
| SNr. | | Pavardė | Fed. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Tšk. | Vt. | |
| 3 | | Lê Bảo Đức | RNS | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 3,5 | 8 | Nhóm Căn bản |
| 7 | | Lê Nguyễn Nhã Trân | RNS | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | Nhóm Sơ cấp |
Detali informacija apie žaidėją
| Lê Bảo Đức 1986 RNS Rp:1981 Tšk. 3,5 |
| 1 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | w ½ | Nhóm Căn bản |
| 4 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 6 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 7 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| Lê Nguyễn Nhã Trân 1970 RNS Rp:1974 Tšk. 3 |
| 1 | 2 | | Thái Bảo Khang | RPN | 2 | s 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 2 | 3 | | Nguyễn Hồ Minh Khôi | RHL | 5 | w 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 3 | 4 | | Nguyễn Bình Nguyên | RDV | 4 | s 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 4 | 5 | | Nguyễn Bình Phương | RDV | 1 | w 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 5 | 6 | | Trần Phúc Quân | RPN | 1 | s 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 6 | - | | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 7 | 1 | | Nguyễn Gia Khang | RHL | 5 | w 1 | Nhóm Sơ cấp |
|
|
|
|