GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM SƠ CẤPÚltima actualización20.09.2026 05:30:56, Propietario/Última carga: RoyalChess
| Selección de torneo | Nhóm Vỡ lòng, Nhóm Căn bản, Nhóm Sơ cấp |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | RAT, RBP, RDV, RGV, RHL, RLQ, RNS, RPN, RQT, RTN, RTT |
| Listados | Listado de jugadores por ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Listado alfabético de todos los grupos |
| Clasificación Final después de 7 rondas, Emparejamientos/Resultados |
| Cuadro cruzado por clasificación final después de 7 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Tabla de horarios |
| Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales, Estadísticas de medallas |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Jugadores de una federaciónPor país RTN
| No.Ini. | | Nombre | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Pts. | Rk. | |
| 1 | | Trần Anh Huy | RTN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | | | 5 | 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 3 | | Lê Tiểu Long | RTN | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | | | 3 | 3 | Nhóm Vỡ lòng |
| 4 | | Từ Khiết Minh | RTN | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | | | 1 | 6 | Nhóm Vỡ lòng |
| 5 | | Vũ Nguyễn Thiện Nhân | RTN | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | | | 3 | 2 | Nhóm Vỡ lòng |
Detalles de jugadores
| Trần Anh Huy 1969 RTN Rp:2766 Pts. 5 |
| 1 | 6 | | Trương Thái Thịnh | RTT | 2 | w 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 2 | 2 | | Vũ Lâm | RTT | 1 | w 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 3 | 3 | | Lê Tiểu Long | RTN | 3 | s 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 4 | 4 | | Từ Khiết Minh | RTN | 1 | w 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 5 | 5 | | Vũ Nguyễn Thiện Nhân | RTN | 3 | s 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| Lê Tiểu Long 1967 RTN Rp:2038 Pts. 3 |
| 1 | 4 | | Từ Khiết Minh | RTN | 1 | w 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 2 | 5 | | Vũ Nguyễn Thiện Nhân | RTN | 3 | s 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 3 | 1 | | Trần Anh Huy | RTN | 5 | w 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 4 | 2 | | Vũ Lâm | RTT | 1 | s 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 5 | 6 | | Trương Thái Thịnh | RTT | 2 | w 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| Từ Khiết Minh 1966 RTN Rp:1727 Pts. 1 |
| 1 | 3 | | Lê Tiểu Long | RTN | 3 | s 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 2 | 6 | | Trương Thái Thịnh | RTT | 2 | s 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 3 | 5 | | Vũ Nguyễn Thiện Nhân | RTN | 3 | w 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 4 | 1 | | Trần Anh Huy | RTN | 5 | s 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 5 | 2 | | Vũ Lâm | RTT | 1 | w 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| Vũ Nguyễn Thiện Nhân 1965 RTN Rp:2039 Pts. 3 |
| 1 | 2 | | Vũ Lâm | RTT | 1 | s 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 2 | 3 | | Lê Tiểu Long | RTN | 3 | w 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 3 | 4 | | Từ Khiết Minh | RTN | 1 | s 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 4 | 6 | | Trương Thái Thịnh | RTT | 2 | s 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 5 | 1 | | Trần Anh Huy | RTN | 5 | w 0 | Nhóm Vỡ lòng |
|
|
|
|