Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM SƠ CẤPPaskutinis atnaujinimas20.09.2026 05:30:56, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
pasirinktos federacijos žaidėjo apžvalgaApžvalga pagal komandą RTT
| SNr. | | Pavardė | Fed. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Tšk. | Vt. | |
| 2 | | Vũ Lâm | RTT | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | | | 1 | 5 | Nhóm Vỡ lòng |
| 6 | | Trương Thái Thịnh | RTT | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | | | 2 | 4 | Nhóm Vỡ lòng |
| 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | 3,5 | 7 | Nhóm Căn bản |
Detali informacija apie žaidėją
| Vũ Lâm 1968 RTT Rp:1726 Tšk. 1 |
| 1 | 5 | | Vũ Nguyễn Thiện Nhân | RTN | 3 | w 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 2 | 1 | | Trần Anh Huy | RTN | 5 | s 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 3 | 6 | | Trương Thái Thịnh | RTT | 2 | w 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 4 | 3 | | Lê Tiểu Long | RTN | 3 | w 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 5 | 4 | | Từ Khiết Minh | RTN | 1 | s 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| Trương Thái Thịnh 1964 RTT Rp:1895 Tšk. 2 |
| 1 | 1 | | Trần Anh Huy | RTN | 5 | s 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 2 | 4 | | Từ Khiết Minh | RTN | 1 | w 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 3 | 2 | | Vũ Lâm | RTT | 1 | s 1 | Nhóm Vỡ lòng |
| 4 | 5 | | Vũ Nguyễn Thiện Nhân | RTN | 3 | w 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| 5 | 3 | | Lê Tiểu Long | RTN | 3 | s 0 | Nhóm Vỡ lòng |
| Lê Minh Quân 1977 RTT Rp:1984 Tšk. 3,5 |
| 1 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 4,5 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 3 | | Lê Bảo Đức | RNS | 3,5 | s ½ | Nhóm Căn bản |
| 4 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 6 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 7 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 4 | s 0 | Nhóm Căn bản |
|
|
|
|