Giải Đấu Tập Cờ Tướng Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 20.09.2026 10:46:24, Ersteller/Letzter Upload: Ngoc Tram
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Spieltermine |
| Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | | Name | FideID | Land | Elo | Verein/Ort |
| 1 | | Hồ, Duy Hiếu | | VIE | 0 | Núi Bân |
| 2 | | Hồ, Nu Ga | | VIE | 0 | Khcđ |
| 3 | | Lê, Doãn Mân | | VIE | 0 | Khcđ |
| 4 | | Lê, Ngọc Minh Khuê | | VIE | 0 | Đội Trẻ Huế |
| 5 | | Lê, Vũ Hương Giang | | VIE | 0 | Đội Trẻ Huế |
| 6 | | Mai, Thanh Sơn | | VIE | 0 | Khcđ |
| 7 | | Nguyễn, Bùi Mai Khanh | | VIE | 0 | Đội Trẻ Huế |
| 8 | | Nguyễn, Bùi Thiên Minh | | VIE | 0 | Đội Trẻ Huế |
| 9 | | Nguyễn, Thế Vinh | | VIE | 0 | Minh Tâm |
| 10 | | Nguyễn, Thị Trà My | | VIE | 0 | Đội Trẻ Huế |
| 11 | | Nguyễn, Trọng Minh Khôi | | VIE | 0 | Đội Trẻ Huế |
| 12 | | Trần, Minh Quân | | VIE | 0 | Đội Trẻ Huế |
| 13 | | Trần, Viết Hiếu | | VIE | 0 | Khcđ |
| 14 | | Võ, Nguyễn Quỳnh Như | | VIE | 0 | Đội Trẻ Huế |
| 15 | | Lê, Quang Phúc | | VIE | 0 | |
|
|
|
|