KEJOHANAN CATUR SMK DPHA GAPOR 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:45:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jabatan Pendidikan Sarawak
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abang Nurfathi Danial, | | MAS | 0 |
| 2 | | AIQILL DASUKI BIN YOHANIS KHOULD, | | MAS | 0 |
| 3 | | ALVIN HO ZHUN KIONG, | | MAS | 0 |
| 4 | | Elora Danae Hardie, | | MAS | 0 |
| 5 | | ISAIAH MAC BALIN, | | MAS | 0 |
| 6 | | Isma Zackry bin Ismail, | | MAS | 0 |
| 7 | | JETHRO ENTRI MERDANG, | | MAS | 0 |
| 8 | | Kevin Ooi Zi Kai, | | MAS | 0 |
| 9 | | Kenny Chin Shi Onn, | | MAS | 0 |
| 10 | | Laila, | | MAS | 0 |
| 11 | | Ryan Barry Ningkan Anak Tony, | | MAS | 0 |
| 12 | | Sentu Martin Donald, | | MAS | 0 |
| 13 | | TEO SHI CHUN, | | MAS | 0 |
| 14 | | Yip Chin Chin, | | MAS | 0 |
|
|
|
|