SKB Clubmeisterschaft 26/27 Kat. A

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:19:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323655

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg123456789101112ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Gretener Kurt,1802*0100
2Paholok Igor,1775*0200
3Glinskih Ludmila,1750*0300
4Bruhnsen Jan,1677*0400
5Boudkeev Timour,1675*0500
6Tüscher Heinz,1675*0600
7Bozorov Lutfulloh,1634*0700
8Quadri Pablo,1585*0800
9Pascale Luciano,1573*0900
10Manzano Julian,1507*01000
11Dosa Katalin,1507*01100
12Lipp Georges,1507*01200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: The greater number of victories (variable)