Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

NGEROUND SANTAI KEMBANG KEREP CHESS CLUB KE-44

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:47:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11ABILLS,INA05,501921,5
216MZ PAMUNGKAS,INA0502122,5
32AKWI,INA04,50,51922
412IRFAN,INA04,50,51719
58BURHAN,INA0401920
621UJANG,INA03,5019,522,5
718RIZKY,INA03,501921
815MUAD,INA03,5017,519
99DENI,INA03,5017,517,5
1022WARSONI,INA03,501718,5
113ALDY,INA03018,521,5
1214MONANG,INA0301718,5
1311HUSNI,INA03016,516,5
1413JOJO,INA03015,516,5
1510FAISHAL,INA03013,514,5
1617NADI,INA03012,513,5
1719SUPRI,INA02,5119,521
185ANTON TOBING,INA02,5014,514,5
1924ZACKIR,INA02117,519,5
206APIN,INA0201415
214AMAR,INA01,50,51616
227APUL,INA01,50,513,513,5
2320TARI,INA0101515
2423YAYAN,INA0001213

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)