Tempo turnir A+ qrupu Gəncə Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:52:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig
| Giải/ Nội dung | A+ qrupu, A qrupu, B qrupu, C qrupu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 8 | | Rzazadə Həmzə, | AZE | 0 | 7 | 21 |
| 2 | 5 | | Nəsibli Amin, | AZE | 0 | 5,5 | 22,5 |
| 3 | 3 | | Ələsgərov Ümid, | AZE | 0 | 5 | 23 |
| 4 | 7 | | Quluzadə Murad, | AZE | 0 | 4,5 | 23,5 |
| 5 | 1 | | Bayramov Arif, | AZE | 0 | 2 | 26 |
| 4 | | Həsənli Nərmin, | AZE | 0 | 2 | 26 |
| 6 | | Qasımov Bəhlul, | AZE | 0 | 2 | 26 |
| 8 | 2 | | Cəfərova Bahar, | AZE | 0 | 0 | 28 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|