Tempo turnir A qrupu Gəncə

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:52:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig

Giải/ Nội dungA+ qrupu, A qrupu, B qrupu, C qrupu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
11Cəfərova Leyla,AZE0522,5
28İsmayılov Nofəl,AZE0520
311Musatafayeva Zarina,AZE0518,5
410Məmmədzadə Dəniz,AZE0423
513Musazadə Raul,AZE0418,5
67Heydərov Mehdi,AZE0418
717Quliyev Murad,AZE0418
819Rəhimli Cavidan,AZE0416
93Əliyev Rəşid,AZE0321,5
102Əliyev Murad,AZE0320,5
119Mehdiyev, MehdiAZE0320,5
126Həsənov İlham,AZE0319,5
1320Rüstəmlİ Ümid,AZE0318
145Əliyeva Nigar,AZE0316,5
1514Mustafayev, ArifAZE0315
164Əliyev Rəsul,AZE02,522
1718Ramazanov Mehdi,AZE02,520
1816Qafarlı Məryəm,AZE02,518,5
1912Musayev Musa,AZE0217,5
2015Muxtarov, MehdiAZE0216
2122Şahverdiyev Paşa,AZE0216
2221Sadıxlı Özcan,AZE01,519
2323Tapdıqov Elmar,AZE0117

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)