Tempo turnir A qrupu Gəncə Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:52:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig
| Giải/ Nội dung | A+ qrupu, A qrupu, B qrupu, C qrupu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 5 | | Əliyeva Nigar | 0 | AZE | | | | | miễn đấu | |
| 14 | | Mustafayev, Arif | 0 | AZE | miễn đấu | | | | | |
| 15 | | Muxtarov, Mehdi | 0 | AZE | | | | miễn đấu | | |
| 18 | | Ramazanov Mehdi | 0 | AZE | | | | | | miễn đấu |
| 22 | | Şahverdiyev Paşa | 0 | AZE | | | miễn đấu | | | |
| 23 | | Tapdıqov Elmar | 0 | AZE | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|