Tempo Turnir B qrupu Gəncə

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:52:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig

Giải/ Nội dungA+ qrupu, A qrupu, B qrupu, C qrupu
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
132Səfərli Yusif,AZE0726,5
226Qarayeva İradə,AZE0629,5
34Abdullyev Mİkayil,AZE0534
419İsmayıllı Amalya,AZE0529
529Rəhimzadə Ümid,AZE0529
625Pirəliyev Eşqin,AZE0521,5
73Abdullayeva Səkinə,AZE04,526,5
85Bağırzadə Mələk,AZE04,524
923Orucov Emil,AZE0430,5
1033Seyidov Valeh,AZE0429,5
1131Şahverdiyev Sultan,AZE0429
1218İmanlı Ömər,AZE0428,5
1320Mahmudsoy İsmayıl,AZE0428
1424Orucov Namaz,AZE0428
1527Qasımova Zəhranur,AZE0427
1628Rəhimzadə Salman,AZE0423
1711Ələkbərova Güney,AZE0422,5
1822Mustafayev Nihad,AZE0422,5
1934Suleymanov David,AZE0420
2016Həsənli Əli,AZE0330,5
218Cəfərov Emil,AZE0326,5
229Cəfərzadə Raziyyə,AZE0325,5
237Cahangirov İmran,AZE0324,5
2417Heydarov Yunus,AZE0321
2530Sadıqov Səccad,AZE0319
266Bayramlı Fateh,AZE0316
2735Teymur Əli,AZE02,525
281Abbasov Mühəmməd,AZE02,523,5
2910Ələkbərov Yusif,AZE02,519,5
3014Gafur İgid,AZE0224
312Abbaszadə Uğur,AZE0220,5
3213Fazilova Milana,AZE0220,5
3315Hacıyev Elşaq,AZE0219,5
3421Məmmədli Fateh,AZE01,522,5
3536Zeynallı Raul,AZE0119
3612Əliyeva Simay,AZE0116,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)