Tempo Turnir B qrupu Gəncə Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:52:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig
| Giải/ Nội dung | A+ qrupu, A qrupu, B qrupu, C qrupu |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AZE | Azerbaijan | 36 |
| Tổng cộng | | | 36 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 0 | 8 | 0 | 18 |
| 2 | 8 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| 3 | 12 | 0 | 6 | 0 | 18 |
| 4 | 11 | 0 | 7 | 0 | 18 |
| 5 | 11 | 0 | 7 | 0 | 18 |
| 6 | 7 | 0 | 11 | 0 | 18 |
| 7 | 8 | 2 | 8 | 0 | 18 |
| Tổng cộng | 67 | 5 | 54 | 0 | 126 |
|
|
|
|