Tempo turnir C qrupu Gəncə

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:52:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig

Giải/ Nội dungA+ qrupu, A qrupu, B qrupu, C qrupu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg123456ĐiểmHạng HS1 
1Camallı Gülər,0AZE*½01113,5211,5
2Huseynov Fərəc,0AZE½*01113,5311,5
3İsmayılov Turqay,0AZE11*1115110
4Qafarlı Nazlı,0AZE000*101414
5Tapdıqova Nuray,0AZE0000*11514
6Rəşidzadə Uğur,0AZE00010*1614

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)