Dr. RSM District Summer Games 2026 Development Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:30:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Smous, Olerato | RSA | 1198 | 2 | 6 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | Serapelo, Kgakollo | RSA | 1118 | 1,5 | 4 | 0 | 0 |
| 3 | 5 | | Shashape, Lethabo | RSA | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | Mokgara, Lethabo | RSA | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 5 | 3 | | Mere, Botlhale | RSA | 0 | 0,5 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|