Dr. RSM District Summer Games 2026 Development

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:30:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Smous Olerato1198RSA 3b1 5w1 2b0 -1 4w32994,5
2Serapelo Kgakollo1118RSA 4w1 3b½ 1w1 5b1 -03,51108,57,75
3Mere Botlhale0RSA 1w0 2w½ -1 4b0 5b1,544113,25
4Mokgara Lethabo0RSA 2b0 -1 5w1 3w1 1b33994,5
5Shashape Lethabo0RSA -1 1b0 4b0 2w0 3w15310,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)