Dr. RSM District Summer Games 2026 Development Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:30:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Smous Olerato | 1198 | RSA | 3b1 | 5w1 | 2b0 | -1 | 4w | 3 | 2 | 9 | 9 | 4,5 |
| 2 | | Serapelo Kgakollo | 1118 | RSA | 4w1 | 3b½ | 1w1 | 5b1 | -0 | 3,5 | 1 | 10 | 8,5 | 7,75 |
| 3 | | Mere Botlhale | 0 | RSA | 1w0 | 2w½ | -1 | 4b0 | 5b | 1,5 | 4 | 4 | 11 | 3,25 |
| 4 | | Mokgara Lethabo | 0 | RSA | 2b0 | -1 | 5w1 | 3w1 | 1b | 3 | 3 | 9 | 9 | 4,5 |
| 5 | | Shashape Lethabo | 0 | RSA | -1 | 1b0 | 4b0 | 2w0 | 3w | 1 | 5 | 3 | 10,5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|