Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kinnaur District School Selection Trial U-19 Boys

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:00:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raj

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
121Tanmay,IND0Gsss Ribba4,513,514,511,75
222Vansh, RajIND0Gsss Ribba4,5131512,75
37Akhil, SagarIND0Gsss Rarang4141611,5
44Aaryan, ThangIND0Gsss Ribba3,512,514,58,75
517Sameer, NegiIND0Gsss Sangla3,512136,75
616Priyal, NegiIND0Gsss Barang3,511,512,58
710Daksh, SayogiIND0Ghs Chaura314,516,57,5
819Sumit,IND0Gsss Barang312,513,54,5
91Aadarsh,IND0Sd Public School R/Peo312147
1013Kulbhushan,IND0Little Angel R/Peo39104,5
1118Shivang,IND0Pinewood R/Peo37,58,53
128Amit,IND0Gsss Pooh2,513155
1325Yogeash,IND0Gsss R/Peo2,512,514,55,75
1423Vikesh, RajIND0Gsss Sangla2,510,511,53,75
1520Suryansh,IND0Gmsss Kanam2,51011,53,75
1615Panma, AngchukIND0Gsss Liyo214153,5
1711Dorje, KonchokIND0Gsss Chango21314,53,5
185Abhimanyu,IND0Gsss R/Peo21213,54,5
1912Jagar, NathIND0Gsss Ribba210112,5
2014Nima, DorjeIND0Gsss Liyo29,510,52,5
2124Yaman, NegiIND0Ghs Yangpa-129,510,52,5
222Aarav,IND0Gsss Tangling1,58,510,53
236Abhinav, BotanIND0Gsss Shong112,514,53
249Amit, NegiIND0Gsss C/Khamba112,513,50,5
253Aarav, KhojanIND0Gsss C/Khamba110110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable