VIII TORNEO DE AJEDREZ DEL CARIBE - A LA RUEDA RUEDA 2026 SUB-10 FESTIVAL-PALMIRACập nhật ngày: 19.09.2026 18:42:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 8Fes, 10Fes, 12Fes, 10Tor, 12Tor, 14Tor, 17Tor, 14Fes |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bracho Jaramillo, Andy Santiago | | 0 | COL | Pasto |
| 2 | | Brand Santiago, Gonzalo Andres | | 0 | COL | Pereira |
| 3 | | Cedeño Moran, Jose Alejandro | | 0 | COL | Cali |
| 4 | | Cortes García, Emiliano | | 0 | COL | Circasia |
| 5 | | García Santos, Juan Manuel | | 0 | COL | Chía |
| 6 | | Gil Lopez, Antonella | | 0 | COL | Tulua |
| 7 | | Herrera Rivera, Luciana | | 0 | COL | Armenia |
| 8 | | Latorre Marín, Gerónimo Ishtan | | 0 | COL | Ibague |
| 9 | | Muñoz Zambrano, Dulce María | | 0 | COL | Circasia |
| 10 | | Quintero, Christopher | | 0 | COL | Jamundi |
| 11 | | Santacruz Gomez, Juan Sebastian | | 0 | COL | Pasto |
| 12 | | Valladares Piña, Nyksai Misael | | 0 | COL | Armenia |
| 13 | | Vargas Ortiz, Antonia | | 0 | COL | Bogota |
| 14 | | Zapata Pérez, Ángel | | 0 | COL | Itagüí |
|
|
|
|