VIII TORNEO DE AJEDREZ DEL CARIBE - A LA RUEDA RUEDA 2026 SUB-12 FESTIVAL-PALMIRACập nhật ngày: 19.09.2026 18:56:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 8Fes, 10Fes, 12Fes, 10Tor, 12Tor, 14Tor, 17Tor, 14Fes |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Bastidas Ruiz, Diego H | 0 | COL | * | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 3,5 | 2 | 0,5 | 4,75 | 0 |
| 2 | | Collazos Herrera, Jacobo | 0 | COL | 0 | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | Dorado Hidalgo, Daniel Alejandro | 0 | COL | 0 | 1 | * | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | | Gurrute Hernandez, Matias | 0 | COL | 1 | 1 | 1 | * | 1 | 1 | 5 | 1 | 0 | 10 | 0 |
| 5 | | Mejia Yarpaz, Cristian Santiago | 0 | COL | ½ | 1 | 1 | 0 | * | 1 | 3,5 | 3 | 0,5 | 4,75 | 0 |
| 6 | | Oliveros Rivas, Amy Salome | 0 | COL | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|