VIII TORNEO DE AJEDREZ DEL CARIBE - A LA RUEDA RUEDA 2026 SUB-10 TORNEO-PALMIRACập nhật ngày: 19.09.2026 18:53:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 8Fes, 10Fes, 12Fes, 10Tor, 12Tor, 14Tor, 17Tor, 14Fes |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | Navarro Espana, Jacobo | COL | 1587 | Jamundi | 4 | 16 | 10 | 0 |
| 2 | 1 | | Galan Naranjo, Simon | COL | 1609 | Yopal | 4 | 14 | 8 | 0 |
| 3 | 7 | | Bastidas Ruiz, Luciano Dayan | COL | 1441 | Popayán | 4 | 13 | 7 | 0 |
| 4 | 9 | | Cardona Garces, Sofia Marieth | COL | 1432 | Manizales | 3 | 15 | 9 | 0 |
| 5 | 3 | | Navia Duque, Valentina | COL | 1548 | Cali | 3 | 13,5 | 7,5 | 0 |
| 6 | 11 | | Rojas Bejarano, Jerónimo | COL | 0 | Yumbo | 2,5 | 16 | 9,5 | 0 |
| 7 | 5 | | Villada Ocampo, Emily Taliana | COL | 1446 | Jamundi | 2,5 | 14 | 9 | 0 |
| 8 | 4 | | Alonso Ruiz, Ian Alejandro | COL | 1536 | Cali | 2 | 14 | 9 | 0 |
| 9 | 6 | | Gallego Rodriguez, Salome | COL | 1444 | Cali | 2 | 14 | 9 | 0 |
| 10 | 8 | | Gonzalez Arenas, Emmanuel | COL | 1435 | Popayan | 2 | 11 | 7 | 0 |
| 11 | 10 | | Coronel Trujillo, Andrés Julián | COL | 0 | Yumbo | 1 | 9,5 | 6 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 3: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|