VIII TORNEO DE AJEDREZ DEL CARIBE - A LA RUEDA RUEDA 2026 SUB-12 TORNEO-PALMIRACập nhật ngày: 19.09.2026 18:58:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 8Fes, 10Fes, 12Fes, 10Tor, 12Tor, 14Tor, 17Tor, 14Fes |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Alvarez Guzman, Joseph Emmanuel | COL | 1778 | Funza | 4 | 16 | 10 | 0 |
| 2 | 2 | | Cortes Espana, Diego Alejandro | COL | 1766 | Jamundi | 4 | 16 | 9,5 | 0 |
| 3 | 4 | | Miranda Agudelo, Santiago | COL | 1665 | La Unión | 4 | 12 | 6,5 | 0 |
| 4 | 3 | | Molina Vivas, Joshua | COL | 1716 | Cali | 3,5 | 11,5 | 6,5 | 0 |
| 5 | 6 | | Gurrute Samboni, Samuel Josue | COL | 1541 | Popayán | 3 | 15,5 | 10,5 | 0 |
| 6 | 9 | | Alvarez Ramos, Ary | COL | 1481 | Jamundi | 3 | 13,5 | 8,5 | 0 |
| 7 | 5 | | Rosales Rojas, Juan Sebastian | COL | 1586 | Tulua | 3 | 12 | 6,5 | 0 |
| 8 | 8 | | Ortega Navia, Mauro | COL | 1514 | Palmira | 2,5 | 12 | 7 | 0 |
| 9 | 7 | | Sanchez Torres, Juliana | COL | 1515 | Facatativa | 2 | 15 | 9,5 | 0 |
| 10 | 11 | | Roldan Aroca, Celeste Maia Cristal | COL | 1424 | Bogota | 2 | 11,5 | 7 | 0 |
| 11 | 13 | | Ruiz Alvarez, Jerónimo | COL | 0 | Popayán | 1,5 | 14 | 8,5 | 0 |
| 12 | 10 | | Chinchilla Penilla, Jose David | COL | 1472 | Cali | 1,5 | 13 | 7,5 | 0 |
| 13 | 12 | | Rengifo, Dylan Samuel | COL | 0 | Popayán | 1 | 13 | 8,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 3: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|