Les Internationaux de France Rapide 2026 Cập nhật ngày: 24.09.2026 20:54:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 40102
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ALG | Algeria | 1 |
| 2 | AUT | Austria | 1 |
| 3 | AZE | Azerbaijan | 1 |
| 4 | BEL | Belgium | 4 |
| 5 | CHN | China | 1 |
| 6 | CZE | Czech Republic | 1 |
| 7 | ENG | England | 1 |
| 8 | FRA | France | 446 |
| 9 | GER | Germany | 1 |
| 10 | GRE | Greece | 1 |
| 11 | LUX | Luxembourg | 8 |
| 12 | MAR | Morocco | 2 |
| 13 | MGL | Mongolia | 1 |
| 14 | ROU | Romania | 1 |
| 15 | SUI | Switzerland | 4 |
| 16 | TUR | Türkiye | 1 |
| 17 | UKR | Ukraine | 5 |
| 18 | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | 481 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 11 |
| Tổng cộng | 11 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 114 | 13 | 113 | 0 | 240 |
| 2 | 125 | 16 | 99 | 0 | 240 |
| 3 | 122 | 20 | 98 | 0 | 240 |
| 4 | 122 | 24 | 93 | 1 | 240 |
| 5 | 104 | 17 | 119 | 0 | 240 |
| 6 | 116 | 25 | 99 | 0 | 240 |
| 7 | 123 | 25 | 90 | 0 | 238 |
| 8 | 120 | 16 | 100 | 1 | 237 |
| 9 | 124 | 20 | 91 | 2 | 237 |
| Tổng cộng | 1070 | 176 | 902 | 4 | 2152 |
|
|
|
|