SGFI BOYS UNDER -11 JHARSA CLUSTER CHESS CHAMPIONSHIP

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:13:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Delhi Chess Association

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11VARDAN GILL,IND1637DPS 454,514,516,514,25
22SAMAR JAIN,IND1524DPS 454,513,514,512,25
323VYANSH AGGARWAL,IND0AIS46415,51712,5
412NIKSHAY VARSHNEY,IND0AIS46412,513,59
56ANANNAT SONI,IND0RPS 50412139
616REYANSH SINGH,IND0DPS 45314,516,58
722VIVAAN,IND0SALWAN312,513,56
89HRIDYANSHH BHHARDWAJ,IND0SHALOM 43312136
98AVYAN THAKKAR,IND0AIS 46312135
105AHAAN GOEL,IND0RPS 50311,512,55
1118SHIVAAY HARITWAL,IND0KRM311136
124AAROHAN GHOSH,IND0SALWAN310114
1310KIYAAN SAINI,IND0SALWAN213,514,53
1414OJAS AGARWAL,IND0AIS46212,513,53
1511KUSHAGRA AHUJA,IND0SALWAN212144
1621VIHAAN JAIN,IND0AIS4629114
1720VIHAAN GUPTA,IND0KRM29103
187ANISH SAI,IND0SALWAN2893
193AARAV SHARMA,IND0KRM2782
2013NISHANT YADAV,IND0RPS50112,514,52
2117SATYARTH SINGH,IND0RYAN 40112142
2219SHRESTH GOYAL,IND0RPS 50111121
2315PARV GOEL,IND0RPS50110111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)