Yarış 15.00-da başlayırSumqayıt Şənbə Yarışı, 19.09.2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:13:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 35 | | Abbasov, Abbas | 1400 | AZE | | | | | miễn đấu | | | | |
| 32 | | Abdullayeva, Nərgiz | 1500 | AZE | | | | miễn đấu | | | | | 0F |
| 38 | | Cəmilzadə, Nuray | 1300 | AZE | | | | | | miễn đấu | | * | * |
| 39 | | Həsənova, Aliyə | 1300 | AZE | miễn đấu | | | | | | | | |
| 34 | | Həsənova, Əsma | 1500 | AZE | | | miễn đấu | | | | | | |
| 36 | | Mahmudzadə, Rəsul | 1400 | AZE | * | | | | | | | | |
| 37 | | Məmmədzadə, Yavər | 1400 | AZE | | miễn đấu | | | | | | | |
| 31 | | Xəlilov, Rəsul | 1600 | AZE | * | | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|