Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CHESS EXPERTS 3rd WARRIOR RAPID CHESS TOURNAMENT (UNDER-07)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:58:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessofficial24/7

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
122VAMMSI GUPTA,wIND0100000
21AARIV GUPTA,IND0100000
37GYANVI ARORA,wIND0100000
48IVAAN GOINDI,IND0100000
515RITVIK GARG,IND0100000
616SATVIK GOEL,IND0100000
718SEHAJ DUGAR,IND0100000
819SIDHANT BATRA,IND0100000
920TAARUSH BANSAL,IND0100000
1021TEHAAN BANSAL,IND0100000
1125VIRAJ SHARMA,IND0100000
1226VIVAAN JAIN,IND0100000
1327VIVAN ANAND JHA,IND0100000
1429YUVAAN GARG,IND0100000
1530YUVEER GUPTA,IND0100000
1612RADHAV GUPTA,IND00,500000
1728YUKT BANSAL,IND00,500000
182ABHIMANYU RANA,IND0000000
193ANAISHA JAIN,wIND0000000
204ANSH GUPTA,IND0000000
215DEVANSH TANEJA,IND0000000
229KRISHIV BANSAL,IND0000000
2310NIVAAN GOYAL,IND0000000
2411RAAHHITHYA BANSAL,IND0000000
2513REVAAN KHURANA,IND0000000
2614RHEA SABOO,wIND0000000
2717SAYESHA BANSAL,wIND0000000
2823VIAANSH GUPTA,IND0000000
2924VIRAJ DUTTA,IND0000000
3031YUVVEER NAKRA,IND0000000
3132ZARA BHASIN,wIND0000000
326DEVANYA SINGLA,wIND0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)