CHESS EXPERTS 3rd WARRIOR RAPID CHESS TOURNAMENT (UNDER-07)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:58:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessofficial24/7

Giải/ Nội dungUNDER-07, UNDER-09
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1AARIV GUPTA0IND 28w1 7b1 3w1 4b1 2w1515161605
2IVAAN GOINDI0IND 24b1 8w1 6b1 5w1 1b0416181304
3VIRAJ SHARMA0IND 32b1 12w1 1b0 10w1 15b1413,513,58,504
4SATVIK GOEL0IND 29b1 23w1 11b1 1w0 9b141314904
5SIDHANT BATRA0IND 21b1 9w1 16b1 2b0 7w1412,514,510,504
6VIVAN ANAND JHA0IND 27b1 15w1 2w0 19b1 8w1411,513904
7TEHAAN BANSAL0IND 13b1 1w0 12b1 16w1 5b031517,58,503
8TAARUSH BANSAL0IND 22w1 2b0 13b1 20w1 6b031315703
9VIVAAN JAIN0IND 19w1 5b0 18w1 22b1 4w0312,514,56,503
10SEHAJ DUGAR0IND 14w1 11b0 25w1 3b0 22w131214703
11YUVAAN GARG0IND 30b1 10w1 4w0 17b0 19w1311,512,5603
12GYANVI ARORA0IND 17w1 3b0 7w0 28b1 20w1311,512,55,503
13DEVANSH TANEJA0IND 7w0 28b1 8w0 26b1 17w131011503
14ABHIMANYU RANA0IND 10b0 20w0 30b1 24w1 23b13910503
15RITVIK GARG0IND 25w1 6b0 17w½ 21b1 3w02,512,514,55,2502
16YUVEER GUPTA0IND 26w1 18b1 5w0 7b0 21w½2,511,513502
17VIAANSH GUPTA0IND 12b0 32w1 15b½ 11w1 13b02,511,511,54,2502
18RADHAV GUPTA0IND 20b½ 16w0 9b0 25b1 31w12,59,510,5402
19NIVAAN GOYAL0IND 9b0 29w1 24b1 6w0 11b021213302
20YUKT BANSAL0IND 18w½ 14b1 21w½ 8b0 12b0211,513,55,2501
21ANAISHA JAIN0IND 5w0 26b1 20b½ 15w0 16b½21112,53,7501
22ANSH GUPTA0IND 8b0 30w1 23b1 9w0 10b021112302
23VAMMSI GUPTA0IND 31w+ 4b0 22w0 31b1 14w021111202
24VIRAJ DUTTA0IND 2w0 31b1 19w0 14b0 30w+21111202
25YUVVEER NAKRA0IND 15b0 27w1 10b0 18w0 28w129,510,52,502
26RHEA SABOO0IND 16b0 21w0 32b1 13w0 27b½1,5990,7501
27RAAHHITHYA BANSAL0IND 6w0 25b0 28w0 29b1 26w½1,58,59,51,7501
28SAYESHA BANSAL0IND 1b0 13w0 27b1 12w0 25b011314,51,501
29ZARA BHASIN0IND 4w0 19b0 31w0 27w0 32b+18,58,5001
30REVAAN KHURANA0IND 11w0 22b0 14w0 32w1 24b-189001
31DEVANYA SINGLA0IND 23b- 24w0 29b1 23w0 18b017,58,5101
32KRISHIV BANSAL0IND 3w0 17b0 26w0 30b0 29w-099000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)