KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 07 Girls (2019)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:36:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dungUnder 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 09 (Open) , Under 09 (Girls), Under 11 (Open), Under 11 (Girls), Under 13 (Open), Under 13 (Girls) , Under 15 (Open), Under 15 (Girls)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Thisara K A M0SRI 4b1 14w1 2b1 13w1 3w15013,515,5
2Dissanayake S D M Thenulya0SRI 5w1 8b1 1w0 12b1 7w14014,516,5
3Herath H M I S0SRI 6b1 15w1 10b1 7w1 1b04013,515,5
4Edirisingha E M B O0SRI 1w0 5b½ 16w1 9b1 12w13,5013,515
5Senanayake S A M Upadhya0SRI 2b0 4w½ 18b1 19w1 6b13,5011,512,5
6Vishmini L W J P0SRI 3w0 -1 11b1 8b1 5w0301315,5
7Kekulawala K R C Y0SRI 13w1 12b1 9w1 3b0 2b0301315
8Ranasinghe W R A S T M0SRI 11b1 2w0 14b1 6w0 13b13011,513,5
9Dayarathna I M Dinadi Akeesha0SRI 17b1 10w1 7b0 4w0 15b1301112,5
10Pinnawala P A Tharani Danara0SRI -1 9b0 3w0 11w½ 17b12,501213,5
11Bandara U Thisumi Dharani0SRI 8w0 16b1 6w0 10b½ 18w12,501011
12Adhikari A M R V M0SRI 18b1 7w0 15b1 2w0 4b02012,513,5
13Abeysekara B M E O0SRI 7b0 18w1 17b1 1b0 8w02012,513,5
14Abeysekara J A S T0SRI 16w½ 1b0 8w0 17w½ 19b1201112
15Singhabahu S M J R0SRI 19w1 3b0 12w0 16b1 9w02010,511,5
16Minsadee M A D M0SRI 14b½ 11w0 4b0 15w0 -11,501011,5
17Sehanya G Thinathi0SRI 9w0 19b1 13w0 14b½ 10w01,509,510,5
18Niunhella N T Kulanga0SRI 12w0 13b0 5w0 -1 11b0101011
19Diyanka R M Chesmi0SRI 15b0 17w0 -1 5b0 14w010910

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)