KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 07 Girls (2019)| Ban Tổ chức | Kurunegala District Chess Association |
| Liên đoàn | Sri Lanka ( SRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Anuradha, Sanjeewa (9907513) |
| Tổng trọng tài | NA Fernando, C R R (80846157) |
| Trọng tài | Pairing Arbiter : Darshana, M A Pramod (9970495) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 Min Per Each Player |
| Địa điểm | Wickramashila National School - Giriulla |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1400 / 7 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:36:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | Under 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 09 (Open) , Under 09 (Girls), Under 11 (Open), Under 11 (Girls), Under 13 (Open), Under 13 (Girls) , Under 15 (Open), Under 15 (Girls) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Abeysekara, B M E O | | SRI | 0 | Giri/ Mahindodaya Primary School, D |
| 2 | | Abeysekara, J A S T | | SRI | 0 | Pannala National School |
| 3 | | Adhikari, A M R V M | | SRI | 0 | Zenith International School |
| 4 | | Bandara, U Thisumi Dharani | | SRI | 0 | Wickramashila National School |
| 5 | | Dayarathna, I M Dinadi Akeesha | | SRI | 0 | Girulla Chess Club |
| 6 | | Dissanayake, S D M Thenulya | | SRI | 0 | Mahindodaya Primary School |
| 7 | | Diyanka, R M Chesmi | | SRI | 0 | Wickramashila National School |
| 8 | | Edirisingha, E M B O | | SRI | 0 | Mahindadaya Primary School Dambaden |
| 9 | | Herath, H M I S | | SRI | 0 | Pannala National School |
| 10 | | Kekulawala, K R C Y | | SRI | 0 | Pannala National School |
| 11 | | Minsadee, M A D M | | SRI | 0 | Zenith International Primary School |
| 12 | | Niunhella, N T Kulanga | | SRI | 0 | Wickramashila National School |
| 13 | | Pinnawala, P A Tharani Danara | | SRI | 0 | Zenith International School |
| 14 | | Ranasinghe, W R A S T M | | SRI | 0 | Giriulla Chess Club |
| 15 | | Sehanya, G Thinathi | | SRI | 0 | Giri/Wickramashila National School |
| 16 | | Senanayake, S A M Upadhya | | SRI | 0 | Wickramashila National School |
| 17 | | Singhabahu, S M J R | | SRI | 0 | Pannala National School |
| 18 | | Thisara, K A M | | SRI | 0 | Wickramashila National College |
| 19 | | Vishmini, L W J P | | SRI | 0 | Giri/Telahara Ariyawansa Kanitu Vid |
|
|
|
|