Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 07 Open (2019)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:34:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Sasmitha H M Y0SRI 10w1 5b1 6w1 7b1 2w15013,515,5
2Wickramanayake W S D0SRI 18w1 4w1 12b1 3w1 1b04114,514,5
3Adikari A M0SRI 14w1 11b1 7w1 2b0 8w1421214
4Madiwela S Y0SRI 8w1 2b0 11w1 6b½ 10w13,501214
5Wijesooriya W A D A0SRI 19b+ 1w0 15b1 10b1 6w½3,501214
6Bandara J M D Ohasa0SRI 15b1 9w1 1b0 4w½ 5b½301517
7Senanayake S M L D0SRI -1 12w1 3b0 1w0 13b13013,515,5
8Warusapperuma W R A A D0SRI 4b0 18b1 13w1 16w1 3b03010,510,5
9Sooriyabandara H M T D0SRI 17w1 6b0 10w0 14b1 11w130910
10Herath H M A I0SRI 1b0 14w1 9b1 5w0 4b0201517
11Sasmitha M P Udula0SRI 16b1 3w0 4b0 12w1 9b02012,513,5
12Edirisinghe Obeth Shalom0SRI 13w1 7b0 2w0 11b0 17w1201112
13Samarasinghe R D N Y0SRI 12b0 16w1 8b0 15w1 7w0201011
14Ranasinghe H A Nimsara Sithmal0SRI 3b0 10b0 17w1 9w0 16b1201011
15Ranathunga P R A S Vishmitha0SRI 6w0 17b1 5w0 13b0 18b1209,59,5
16Jayakodi J A N L0SRI 11w0 13b0 18w1 8b0 14w01099
17Lithmira N G0SRI 9b0 15w0 14b0 18w1 12b01099
18Pathirana K P K M0SRI 2b0 8w0 16b0 17b0 15w0001011
19Pinnawala P A T D0SRI 5w- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)