Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CHESS EXPERTS 3rd WARRIOR RAPID CHESS TOURNAMENT (UNDER-09)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:12:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessofficial24/7

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
18MINALI SAHARAN,wIND041416,512,504
22CHAITANYA GULATI,IND0412,5141004
320YELENA BANSAL,wIND041213,510,504
410RIDHAAN ANAND JHA,IND04111310,504
518VEDANT SABOO,IND041012904
67KIARA DEWAN,wIND0316181003
71AVEERDHINGRA,IND0311,511,53,503
819VIHAAN GUPTA,IND0310,511,5503
921YUVAAN GOYAL,IND0310,510,52,503
1017SPARSH GOEL,IND02,513,5155,7502
113DEEETYA AGGARWAL,wIND02,51315702
1215SHIVAY SAINI,IND02,51213402
135HEYAN CHAWLA,IND02,57,57,53,2502
1422ZVI SINGH KALRA,IND0212132,502
1514SHIVAAY GOEL,IND021113,5501
169MISHIKA JINDAL,wIND0210,510,5102
174DIVYANSH MITTAL,IND029,510,52,502
1813SHIVAAY AGGARWAL,IND01,511,512,51,7501
196KAASHVI JAIN,wIND01,59,5112,7501
2016SOURAVI GARG,wIND0111132,501
2111RUSHANK GUPTA,IND018,58,5001
2212SARA BHASIN,wIND0010,511,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)