CHESS EXPERTS 3rd WARRIOR RAPID CHESS TOURNAMENT (UNDER-09)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:12:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessofficial24/7

Giải/ Nội dungUNDER-07, UNDER-09
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1MINALI SAHARAN0IND 8b1 10w1 7b1 2b1 3w041416,512,504
2CHAITANYA GULATI0IND 18b1 12w1 6b1 1w0 9b1412,5141004
3YELENA BANSAL0IND 16b1 6w0 18b1 7w1 1b141213,510,504
4RIDHAAN ANAND JHA0IND 9b1 14w1 11b0 10w1 6b14111310,504
5VEDANT SABOO0IND 6b0 16w1 14b1 11w1 12b141012904
6KIARA DEWAN0IND 5w1 3b1 2w0 15b1 4w0316181003
7AVEERDHINGRA0IND 22w1 20b1 1w0 3b0 11b1311,511,53,503
8VIHAAN GUPTA0IND 1w0 21w1 10b0 17b1 15w1310,511,5503
9YUVAAN GOYAL0IND 4w0 22b1 20w1 19b1 2w0310,510,52,503
10SPARSH GOEL0IND 19w1 1b0 8w1 4b0 13b½2,513,5155,7502
11DEEETYA AGGARWAL0IND 15w½ 17b1 4w1 5b0 7w02,51315702
12SHIVAY SAINI0IND 17w1 2b0 15w½ 20b1 5w02,51213402
13HEYAN CHAWLA0IND 20w0 15b0 22w1 14b1 10w½2,57,57,53,2502
14ZVI SINGH KALRA0IND 21b1 4b0 5w0 13w0 18b1212132,502
15SHIVAAY GOEL0IND 11b½ 13w1 12b½ 6w0 8b021113,5501
16MISHIKA JINDAL0IND 3w0 5b0 19w0 22b1 20w1210,510,5102
17DIVYANSH MITTAL0IND 12b0 11w0 21b1 8w0 19w129,510,52,502
18SHIVAAY AGGARWAL0IND 2w0 19b½ 3w0 21b1 14w01,511,512,51,7501
19KAASHVI JAIN0IND 10b0 18w½ 16b1 9w0 17b01,59,5112,7501
20SOURAVI GARG0IND 13b1 7w0 9b0 12w0 16b0111132,501
21RUSHANK GUPTA0IND 14w0 8b0 17w0 18w0 22b118,58,5001
22SARA BHASIN0IND 7b0 9w0 13b0 16w0 21w0010,511,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)