KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 08 Girls (2018)Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:58:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | Under 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 09 (Open) , Under 09 (Girls), Under 11 (Open), Under 11 (Girls), Under 13 (Open), Under 13 (Girls) , Under 15 (Open), Under 15 (Girls) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 18 | | Prabuddha, H S S | 0 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Yapa, Y H R M | 0 | 31 |
| 2 | 11 | | Kekulawala, W M M N | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Bandara, W T T M | 0 | 5 |
| 3 | 6 | | Devasingha, D A Lithuli Dahamsa | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Warapitiya, W S N | 0 | 28 |
| 4 | 30 | | Wijesundara, W M M S | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Dharmasena, K S S | 0 | 7 |
| 5 | 22 | | Sethlini, D A H O | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Wanninayaka, W M D I | 0 | 27 |
| 6 | 14 | | Mannaperuma, M A D S | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Ahinsa, H M Sandali | 0 | 1 |
| 7 | 3 | | Arunashantha, B K N S | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Pallegama, P G S S S | 0 | 17 |
| 8 | 4 | | Bandara, D R T I Y | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nimnadi, R S Sehansa | 0 | 16 |
| 9 | 8 | | Edirisinghe, E A J C | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Subasingha, S A M Mihinuli | 0 | 24 |
| 10 | 12 | | Kulathunga, K M S I | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Thilakarathna, T M A N | 0 | 25 |
| 11 | 15 | | Nemsarani, M A M Shashipaba | 0 | 1½ | 0 - 1 | 1 | | Karunarathna, S A H K | 0 | 9 |
| 12 | 23 | | Siriwardhana, S A D Y | 0 | 1½ | 0 - 1 | 1 | | Ranulya, R M S | 0 | 20 |
| 13 | 19 | | Ranathunga, R J K C A | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kaushalya, L M K | 0 | 10 |
| 14 | 21 | | Senadeera, B P | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Thilakarathna, T M S M | 0 | 26 |
| 15 | 2 | | Ariyadasa, S T P K C | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 16 | 13 | | Limansa, R H Sesadi | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 29 | | Weerasooriya, W A Damsari Sahasra | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|