KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 09 Girls (2017)Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:53:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | Under 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 09 (Open) , Under 09 (Girls), Under 11 (Open), Under 11 (Girls), Under 13 (Open), Under 13 (Girls) , Under 15 (Open), Under 15 (Girls) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Dahamsa, P B S | 0 | SRI | * | 1 | 1 | 0 | ½ | 2,5 | 2 | 0 | 2 | 4,25 |
| 2 | | Dayarathne, W A M I Y | 0 | SRI | 0 | * | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 3,5 |
| 3 | | Rathnasinghe, W H T A A | 0 | SRI | 0 | 1 | * | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2,5 |
| 4 | | Wickramanayake, W S R | 0 | SRI | 1 | 0 | 1 | * | 1 | 3 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 5 | | Wijesuriya, W A V S | 0 | SRI | ½ | 0 | 0 | 0 | * | 0,5 | 5 | 0 | 0 | 1,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|