KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 09 Open (2017)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:36:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dungUnder 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 09 (Open) , Under 09 (Girls), Under 11 (Open), Under 11 (Girls), Under 13 (Open), Under 13 (Girls) , Under 15 (Open), Under 15 (Girls)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Akalusha S T A0SRI 6w+ 5w0 9b0 10b1 2w134012,513,5
2Athukoorala P A S N D0SRI 7b1 9w1 3b1 5w0 1b032013,514,5
3Dharmawardana I R A I0SRI 8w1 11b1 2w0 4b1 5b03301315
4Edirisinghe E P N N E0SRI 9b0 8w1 5b½ 3w0 7b12,57013,514,5
5Hemage I M0SRI 10w1 1b1 4w½ 2b1 3w14,51011,512,5
6Jayawardana T D J0SRI 1b- -0 -0 -0 -0011000
7Ranathunga R A K I0SRI 2w0 10b1 11w0 8b0 4w019110,511,5
8Subhasinghe S A O D0SRI 3b0 4b0 10w1 7w1 9b13609,510,5
9Wijayasundara W M A R0SRI 4w1 2b0 1w1 11b1 8w035011,513,5
10Withana Arachchi W A A L0SRI 5b0 7w0 8b0 1w0 11w1110212,513,5
11Yapa Y R I S0SRI -1 3w0 7b1 9w0 10b0280910

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)