KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 09 Open (2017)

Ban Tổ chứcKurunegala District Chess Association
Liên đoànSri Lanka ( SRI )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Anuradha, Sanjeewa (9907513)
Tổng trọng tàiNA Fernando, C R R (80846157)
Trọng tàiPairing Arbiter : Darshana, M A Pramod (9970495)
Thời gian kiểm tra (Standard)45 Min Per Each Player
Địa điểmWickramashila National School - Giriulla
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1400 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:36:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dungUnder 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 09 (Open) , Under 09 (Girls), Under 11 (Open), Under 11 (Girls), Under 13 (Open), Under 13 (Girls) , Under 15 (Open), Under 15 (Girls)
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Akalusha, S T ASRI0Wa/Giri Mahindodaya Priymary Schoo
2Athukoorala, P A S N DSRI0Mahindodaya Primary School Dabaden
3Dharmawardana, I R A ISRI0Mahindodaya Primary School - Dambad
4Edirisinghe, E P N N ESRI0Mahindodaya Primary School Dambaden
5Hemage, I MSRI0Wickramashila National School
6Jayawardana, T D JSRI0Mahindodaya
7Ranathunga, R A K ISRI0Rathanalankara M V
8Subhasinghe, S A O DSRI0Mahamevnawa Buddhist College
9Wijayasundara, W M A RSRI0Mahamevnawa Buddhist College
10Withana Arachchi, W A A LSRI0Dambadeniye Mahindodaya Primary Sch
11Yapa, Y R I SSRI0Mahindodaya Primary School, Dambade