Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 11 Girls (2016/2015)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:28:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Prabuddha, H S YSRI0Wickramashila National School4000
23Balasooriya, B M MSRI0Wickckramashila National School3000
32Athauda, B G A M S MSRI0Mayurapadha Central College/Naramma3000
44Gamage, P G H DSRI0Wickramashila National School3000
514Wijeweera Patabedhige, W PSRI0Mahamewnawa Buddhist College2000
66Methara, K G RSRI0Wickramashila National School2000
79Ranasinghe, R A R SSRI0Wickramashila National School2000
813Widurupola, W MSRI0Griulla Chess Club2000
98Rajapaksha, R M V NSRI0Wickramashila National School2000
1010Ranathunga, R G S DSRI0Weyangoda Central College2000
1112Silva, M T DSRI0R G Senanayaka Maha Vidyalaya Naram1,5000
121Amarathunga, H Thenumi ThidasnaSRI0sri rahula national school, alawwa1000
135Jayakody, J A D TaliyaSRI0Mayurapada Junior School0,5000
1411Senanayake, S M A VSRI0Newsted Girls College Negombo0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)