KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 11 Girls (2016/2015)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:28:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dungUnder 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 09 (Open) , Under 09 (Girls), Under 11 (Open), Under 11 (Girls), Under 13 (Open), Under 13 (Girls) , Under 15 (Open), Under 15 (Girls)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Prabuddha H S Y0SRI 5w1 2b1 8w1 4b1 3b½4,5013,516
2Athauda B G A M S M0SRI 9b1 1w0 6w1 10b1 4w1401315
3Gamage P G H D0SRI 14b+ 10b1 4w0 5b1 1w½3,5012,514,5
4Balasooriya B M M0SRI 7w1 8b1 3b1 1w0 2b0301517,5
5Wijeweera Patabedhige W P0SRI 1b0 9w1 12b1 3w0 13b1301213
6Widurupola W M0SRI 8w0 -1 2b0 13w1 12w13010,511,5
7Ranathunga R G S D0SRI 4b0 11w1 13b1 9w0 10w130910
8Methara K G R0SRI 6b1 4w0 1b0 11w1 9b½2,501314,5
9Ranasinghe R A R S0SRI 2w0 5b0 -1 7b1 8w½2,5012,515
10Rajapaksha R M V N0SRI 13b1 3w0 11b1 2w0 7b0201213
11Jayakody J A D Taliya0SRI 12w½ 7b0 10w0 8b0 -11,50910,5
12Silva M T D0SRI 11b½ 13w0 5w0 -1 6b01,50910
13Amarathunga H Thenumi Thidasna0SRI 10w0 12b1 7w0 6b0 5w0101112,5
14Senanayake S M A V0SRI 3w- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)