KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 13 Girls (2014/2013)Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:34:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | Under 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 09 (Open) , Under 09 (Girls), Under 11 (Open), Under 11 (Girls), Under 13 (Open), Under 13 (Girls) , Under 15 (Open), Under 15 (Girls) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 1 | | Alawala Dewage, A D D V S | 0 | SRI | | | | miễn đấu | |
| 3 | | Dissanayake, D M S T K | 0 | SRI | | | miễn đấu | | |
| 4 | | Newgala, N D S | 0 | SRI | | miễn đấu | | | |
| 6 | | Senanayake, S M A V | 0 | SRI | | | | | miễn đấu |
| 9 | | Wickramaarachchi, W A Dahamsa | 0 | SRI | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|