KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 13 Open (2014/2013)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:51:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dungUnder 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 09 (Open) , Under 09 (Girls), Under 11 (Open), Under 11 (Girls), Under 13 (Open), Under 13 (Girls) , Under 15 (Open), Under 15 (Girls)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Adhikari A M Y K0SRI 13b1 22w1 17b0 15w0 24b021501518
2Bandara J M S Prabashwara0SRI 14w1 18b0 20w1 23b0 11w½2,51301113
3Bulegoda B A S D0SRI 15b- -0 -0 -0 -0026000
4Dahanayake D R S M0SRI 16w½ 5b1 7w0 11b0 18w01,52201011,5
5Gamage L G C S0SRI 17b0 4w0 10b0 6w1 16w12200910
6Gunasingha E O D0SRI 18w0 16b0 11w0 5b0 -11240910
7Indeewara G A K K0SRI 19b1 24w½ 4b1 17w0 22b02,512014,516
8Jeewapriya J E K0SRI 21w0 14b0 23w0 -1 25b012508,59,5
9Kalum G L C0SRI 22b0 13w1 24b1 19w0 10b138013,515,5
10Karunathilaka P K A D0SRI 23w0 20b0 5w1 21b1 9w0219010,511,5
11Lokubalasooriya L B N K0SRI 24b0 19w0 6b1 4w1 2b½2,514010,511,5
12Pabasara T H P0SRI 25w1 21b1 18w1 26b0 19w14301314
13Ranasinghe H A Indusara Oshan0SRI 1w0 9b0 -1 20b1 14w131109,511,5
14Ranasinghe R M T D0SRI 2b0 8w1 22b0 25w1 13b0217011,512,5
15Rathnayaka R M Yewan Randila0SRI 3w+ 26w0 25b1 1b1 23w½3,55012,514,5
16Rupasingha I D E W0SRI 4b½ 6w1 26b0 24w0 5b01,52101213
17Samannayake K D D D0SRI 5w1 23b1 1w1 7b1 26w04201315
18Samarasekara N T S0SRI 6b1 2w1 12b0 22w0 4b131001213
19Sashen J M N Sashen0SRI 7w0 11b1 21w1 9b1 12b03901213
20Senadheera S D C S0SRI 26b0 10w1 2b0 13w0 21b1216012,513,5
21Senevirathna S M0SRI 8b1 12w0 19b0 10w0 20w012301112
22Shanuka K A A D I0SRI 9w1 1b0 14w1 18b1 7w144010,512,5
23Subhasinghe S A D L0SRI 10b1 17w0 8b1 2w1 15b½3,5601213
24Vidun U G L0SRI 11w1 7b½ 9w0 16b1 1w13,5701011,5
25Wanasinghe W A0SRI 12b0 -1 15w0 14b0 8w1218011,512,5
26Wijenayaka W M0SRI 20w1 15b1 16w1 12w1 17b151013,515

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)