KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 15 Girls (2012/2011)Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:17:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | Under 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 09 (Open) , Under 09 (Girls), Under 11 (Open), Under 11 (Girls), Under 13 (Open), Under 13 (Girls) , Under 15 (Open), Under 15 (Girls) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 0 | | Muthugala, M M Sasathmi | 0 - 1 | | Wijethunga, R K J P | 0 | 4 | |
| 2 | 2 | 0 | | Pehansa, H H K Ranudi | 0 - 1 | | Rithara, N V A R | 0 | 3 | |
| 2. Ván |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | 0 | | Wijethunga, R K J P | 0 - 1 | | Rithara, N V A R | 0 | 3 | |
| 2 | 1 | 0 | | Muthugala, M M Sasathmi | 0 - 1 | | Pehansa, H H K Ranudi | 0 | 2 | |
| 3. Ván |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 0 | | Pehansa, H H K Ranudi | 0 - 1 | | Wijethunga, R K J P | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 0 | | Rithara, N V A R | 1 - 0 | | Muthugala, M M Sasathmi | 0 | 1 | |
|
|
|
|