Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtg1234Điểm HS1  HS2  HS3 
1Rithara, N V A R0SRI*1113033
2Wijethunga, R K J P0SRI0*112021
3Pehansa, H H K Ranudi0SRI00*11010
4Muthugala, M M Sasathmi0SRI000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)